Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XPT
coinmill.com
500.00 1415.681
1000.00 2831.361
2000.00 5662.723
5000.00 14,156.807
10,000.00 28,313.614
20,000.00 56,627.227
50,000.00 141,568.068
100,000.00 283,136.136
200,000.00 566,272.271
500,000.00 1,415,680.678
1,000,000.00 2,831,361.355
2,000,000.00 5,662,722.711
5,000,000.00 14,156,806.777
10,000,000.00 28,313,613.554
20,000,000.00 56,627,227.107
50,000,000.00 141,568,067.769
100,000,000.00 283,136,135.537
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPT SDG
coinmill.com
1000.000 353.19
2000.000 706.37
5000.000 1765.93
10,000.000 3531.87
20,000.000 7063.74
50,000.000 17,659.35
100,000.000 35,318.70
200,000.000 70,637.40
500,000.000 176,593.50
1,000,000.000 353,186.99
2,000,000.000 706,373.98
5,000,000.000 1,765,934.96
10,000,000.000 3,531,869.92
20,000,000.000 7,063,739.84
50,000,000.000 17,659,349.59
100,000,000.000 35,318,699.19
200,000,000.000 70,637,398.37
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ