Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDG XPT
coinmill.com
0.00 998.373
0.00 1996.746
0.01 4991.864
0.01 9983.728
0.02 19,967.455
0.05 49,918.639
0.10 99,837.277
0.20 199,674.554
0.50 499,186.386
1.00 998,372.771
2.00 1,996,745.542
5.00 4,991,863.855
10.00 9,983,727.710
20.00 19,967,455.421
50.00 49,918,638.552
100.00 99,837,277.104
200.00 199,674,554.207
SDG tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
XPT SDG
coinmill.com
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.01
10,000.000 0.01
20,000.000 0.02
50,000.000 0.05
100,000.000 0.10
200,000.000 0.20
500,000.000 0.50
1,000,000.000 1.00
2,000,000.000 2.00
5,000,000.000 5.01
10,000,000.000 10.02
20,000,000.000 20.03
50,000,000.000 50.08
100,000,000.000 100.16
200,000,000.000 200.33
XPT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ