Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SDG YER
coinmill.com
500.00 196.455
1000.00 392.915
2000.00 785.830
5000.00 1964.575
10,000.00 3929.145
20,000.00 7858.295
50,000.00 19,645.735
100,000.00 39,291.465
200,000.00 78,582.930
500,000.00 196,457.325
1,000,000.00 392,914.655
2,000,000.00 785,829.310
5,000,000.00 1,964,573.270
10,000,000.00 3,929,146.540
20,000,000.00 7,858,293.075
50,000,000.00 19,645,732.690
100,000,000.00 39,291,465.380
SDG tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER SDG
coinmill.com
200.000 509.02
500.000 1272.54
1000.000 2545.08
2000.000 5090.16
5000.000 12,725.41
10,000.000 25,450.82
20,000.000 50,901.64
50,000.000 127,254.10
100,000.000 254,508.20
200,000.000 509,016.39
500,000.000 1,272,540.98
1,000,000.000 2,545,081.97
2,000,000.000 5,090,163.93
5,000,000.000 12,725,409.84
10,000,000.000 25,450,819.67
20,000,000.000 50,901,639.34
50,000,000.000 127,254,098.36
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ