Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SDG YER
coinmill.com
0.00 0.005
0.00 0.005
0.01 0.015
0.01 0.025
0.02 0.050
0.05 0.125
0.10 0.255
0.20 0.505
0.50 1.265
1.00 2.525
2.00 5.050
5.00 12.630
10.00 25.260
20.00 50.515
50.00 126.295
100.00 252.585
200.00 505.175
SDG tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
YER SDG
coinmill.com
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.01
0.050 0.02
0.100 0.04
0.200 0.08
0.500 0.20
1.000 0.40
2.000 0.79
5.000 1.98
10.000 3.96
20.000 7.92
50.000 19.80
100.000 39.59
200.000 79.18
500.000 197.95
1000.000 395.90
YER tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ