Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


SDG ZCP
coinmill.com
500.00 0.0574
1000.00 0.1148
2000.00 0.2296
5000.00 0.5741
10,000.00 1.1482
20,000.00 2.2965
50,000.00 5.7412
100,000.00 11.4824
200,000.00 22.9648
500,000.00 57.4119
1,000,000.00 114.8238
2,000,000.00 229.6475
5,000,000.00 574.1188
10,000,000.00 1148.2377
20,000,000.00 2296.4754
50,000,000.00 5741.1884
100,000,000.00 11,482.3769
SDG tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
ZCP SDG
coinmill.com
0.0500 435.45
0.1000 870.90
0.2000 1741.80
0.5000 4354.50
1.0000 8709.00
2.0000 17,418.00
5.0000 43,544.99
10.0000 87,089.98
20.0000 174,179.96
50.0000 435,449.91
100.0000 870,899.82
200.0000 1,741,799.64
500.0000 4,354,499.11
1000.0000 8,708,998.22
2000.0000 17,417,996.44
5000.0000 43,544,991.11
10,000.0000 87,089,982.22
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ