Sudan Pound (SDP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Dinar Sudan (SDD) vào ngày 1 tháng 1 năm 1992.
Một SDP tương đương đến 10 SDD.

Sudan Dinar (SDD) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


SDP XMT
coinmill.com
1.00 9890
2.00 19,780
5.00 49,440
10.00 98,880
20.00 197,770
50.00 494,420
100.00 988,850
200.00 1,977,700
500.00 4,944,250
1000.00 9,888,490
2000.00 19,776,990
5000.00 49,442,470
10,000.00 98,884,930
20,000.00 197,769,860
50,000.00 494,424,660
100,000.00 988,849,320
200,000.00 1,977,698,640
SDP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XMT SDP
coinmill.com
10,000 1.01
20,000 2.02
50,000 5.06
100,000 10.11
200,000 20.23
500,000 50.56
1,000,000 101.13
2,000,000 202.26
5,000,000 505.64
10,000,000 1011.28
20,000,000 2022.55
50,000,000 5056.38
100,000,000 10,112.76
200,000,000 20,225.53
500,000,000 50,563.82
1,000,000,000 101,127.64
2,000,000,000 202,255.28
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ