Sudan Pound (SDP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Dinar Sudan (SDD) vào ngày 1 tháng 1 năm 1992.
Một SDP tương đương đến 10 SDD.

Sudan Dinar (SDD) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SDP XOF
coinmill.com
500,000.00 487
1,000,000.00 973
2,000,000.00 1947
5,000,000.00 4866
10,000,000.00 9733
20,000,000.00 19,466
50,000,000.00 48,664
100,000,000.00 97,328
200,000,000.00 194,656
500,000,000.00 486,639
1,000,000,000.00 973,278
2,000,000,000.00 1,946,557
5,000,000,000.00 4,866,392
10,000,000,000.00 9,732,784
20,000,000,000.00 19,465,567
50,000,000,000.00 48,663,918
100,000,000,000.00 97,327,837
SDP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XOF SDP
coinmill.com
500 513,727.64
1000 1,027,455.28
2000 2,054,910.57
5000 5,137,276.42
10,000 10,274,552.85
20,000 20,549,105.69
50,000 51,372,764.23
100,000 102,745,528.46
200,000 205,491,056.91
500,000 513,727,642.28
1,000,000 1,027,455,284.55
2,000,000 2,054,910,569.11
5,000,000 5,137,276,422.76
10,000,000 10,274,552,845.53
20,000,000 20,549,105,691.06
50,000,000 51,372,764,227.64
100,000,000 102,745,528,455.28
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ