Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Quyền rút đặc biệt và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Quyền rút tiền đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SDR XEM
coinmill.com
0.50 17.993
1.00 35.985
2.00 71.971
5.00 179.927
10.00 359.854
20.00 719.709
50.00 1799.272
100.00 3598.545
200.00 7197.089
500.00 17,992.723
1000.00 35,985.446
2000.00 71,970.892
5000.00 179,927.229
10,000.00 359,854.458
20,000.00 719,708.915
50,000.00 1,799,272.288
100,000.00 3,598,544.576
SDR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM SDR
coinmill.com
20.000 0.56
50.000 1.39
100.000 2.78
200.000 5.56
500.000 13.89
1000.000 27.79
2000.000 55.58
5000.000 138.95
10,000.000 277.89
20,000.000 555.78
50,000.000 1389.45
100,000.000 2778.90
200,000.000 5557.80
500,000.000 13,894.51
1,000,000.000 27,789.01
2,000,000.000 55,578.02
5,000,000.000 138,945.06
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ