Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Quyền rút đặc biệt và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Quyền rút tiền đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDR XPT
coinmill.com
0.50 1199.933
1.00 2399.866
2.00 4799.731
5.00 11,999.328
10.00 23,998.656
20.00 47,997.312
50.00 119,993.280
100.00 239,986.561
200.00 479,973.122
500.00 1,199,932.804
1000.00 2,399,865.608
2000.00 4,799,731.215
5000.00 11,999,328.038
10,000.00 23,998,656.075
20,000.00 47,997,312.151
50,000.00 119,993,280.376
100,000.00 239,986,560.753
SDR tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XPT SDR
coinmill.com
1000.000 0.42
2000.000 0.83
5000.000 2.08
10,000.000 4.17
20,000.000 8.33
50,000.000 20.83
100,000.000 41.67
200,000.000 83.34
500,000.000 208.35
1,000,000.000 416.69
2,000,000.000 833.38
5,000,000.000 2083.45
10,000,000.000 4166.90
20,000,000.000 8333.80
50,000,000.000 20,834.50
100,000,000.000 41,669.00
200,000,000.000 83,338.00
XPT tỷ lệ
7 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ