Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Quyền rút đặc biệt và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Quyền rút tiền đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SDR YER
coinmill.com
0.50 163.025
1.00 326.050
2.00 652.105
5.00 1630.260
10.00 3260.515
20.00 6521.030
50.00 16,302.575
100.00 32,605.150
200.00 65,210.305
500.00 163,025.760
1000.00 326,051.515
2000.00 652,103.030
5000.00 1,630,257.580
10,000.00 3,260,515.160
20,000.00 6,521,030.325
50,000.00 16,302,575.805
100,000.00 32,605,151.615
SDR tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
YER SDR
coinmill.com
200.000 0.61
500.000 1.53
1000.000 3.07
2000.000 6.13
5000.000 15.33
10,000.000 30.67
20,000.000 61.34
50,000.000 153.35
100,000.000 306.70
200,000.000 613.40
500,000.000 1533.50
1,000,000.000 3067.00
2,000,000.000 6134.00
5,000,000.000 15,335.00
10,000,000.000 30,670.00
20,000,000.000 61,340.00
50,000,000.000 153,350.00
YER tỷ lệ
8 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ