Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Quyền rút đặc biệt và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Quyền rút tiền đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SDR YER
coinmill.com
0.50 174.640
1.00 349.285
2.00 698.570
5.00 1746.420
10.00 3492.840
20.00 6985.680
50.00 17,464.200
100.00 34,928.395
200.00 69,856.795
500.00 174,641.985
1000.00 349,283.970
2000.00 698,567.935
5000.00 1,746,419.840
10,000.00 3,492,839.680
20,000.00 6,985,679.355
50,000.00 17,464,198.395
100,000.00 34,928,396.785
SDR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
YER SDR
coinmill.com
200.000 0.57
500.000 1.43
1000.000 2.86
2000.000 5.73
5000.000 14.32
10,000.000 28.63
20,000.000 57.26
50,000.000 143.15
100,000.000 286.30
200,000.000 572.60
500,000.000 1431.50
1,000,000.000 2863.00
2,000,000.000 5726.00
5,000,000.000 14,315.00
10,000,000.000 28,630.00
20,000,000.000 57,260.00
50,000,000.000 143,150.00
YER tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ