Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). The Status là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


SEK SNT
coinmill.com
5.00 14.275
10.00 28.551
20.00 57.102
50.00 142.754
100.00 285.508
200.00 571.015
500.00 1427.539
1000.00 2855.077
2000.00 5710.154
5000.00 14,275.385
10,000.00 28,550.771
20,000.00 57,101.541
50,000.00 142,753.853
100,000.00 285,507.706
200,000.00 571,015.411
500,000.00 1,427,538.528
1,000,000.00 2,855,077.055
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
SNT SEK
coinmill.com
20.000 7.01
50.000 17.51
100.000 35.03
200.000 70.05
500.000 175.13
1000.000 350.25
2000.000 700.51
5000.000 1751.27
10,000.000 3502.53
20,000.000 7005.06
50,000.000 17,512.66
100,000.000 35,025.32
200,000.000 70,050.65
500,000.000 175,126.62
1,000,000.000 350,253.24
2,000,000.000 700,506.49
5,000,000.000 1,751,266.22
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ