Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


SEK SOS
coinmill.com
5.00 295
10.00 591
20.00 1182
50.00 2954
100.00 5908
200.00 11,817
500.00 29,542
1000.00 59,083
2000.00 118,167
5000.00 295,417
10,000.00 590,834
20,000.00 1,181,668
50,000.00 2,954,169
100,000.00 5,908,338
200,000.00 11,816,677
500,000.00 29,541,692
1,000,000.00 59,083,383
SEK tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
SOS SEK
coinmill.com
500 8.46
1000 16.93
2000 33.85
5000 84.63
10,000 169.25
20,000 338.50
50,000 846.26
100,000 1692.52
200,000 3385.05
500,000 8462.62
1,000,000 16,925.23
2,000,000 33,850.46
5,000,000 84,626.16
10,000,000 169,252.32
20,000,000 338,504.65
50,000,000 846,261.62
100,000,000 1,692,523.25
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ