Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


SEK SOS
coinmill.com
5.00 289
10.00 579
20.00 1157
50.00 2893
100.00 5785
200.00 11,571
500.00 28,927
1000.00 57,855
2000.00 115,709
5000.00 289,273
10,000.00 578,546
20,000.00 1,157,092
50,000.00 2,892,729
100,000.00 5,785,459
200,000.00 11,570,918
500,000.00 28,927,294
1,000,000.00 57,854,588
SEK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
SOS SEK
coinmill.com
500 8.64
1000 17.28
2000 34.57
5000 86.42
10,000 172.85
20,000 345.69
50,000 864.24
100,000 1728.47
200,000 3456.94
500,000 8642.36
1,000,000 17,284.71
2,000,000 34,569.43
5,000,000 86,423.57
10,000,000 172,847.14
20,000,000 345,694.28
50,000,000 864,235.70
100,000,000 1,728,471.39
SOS tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ