Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


SEK SOS
coinmill.com
5.00 284
10.00 569
20.00 1137
50.00 2843
100.00 5685
200.00 11,371
500.00 28,426
1000.00 56,853
2000.00 113,706
5000.00 284,265
10,000.00 568,529
20,000.00 1,137,059
50,000.00 2,842,647
100,000.00 5,685,293
200,000.00 11,370,586
500,000.00 28,426,466
1,000,000.00 56,852,932
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
SOS SEK
coinmill.com
500 8.79
1000 17.59
2000 35.18
5000 87.95
10,000 175.89
20,000 351.78
50,000 879.46
100,000 1758.92
200,000 3517.85
500,000 8794.62
1,000,000 17,589.24
2,000,000 35,178.48
5,000,000 87,946.21
10,000,000 175,892.42
20,000,000 351,784.85
50,000,000 879,462.11
100,000,000 1,758,924.23
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ