Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


SEK TOP
coinmill.com
5.00 1.24
10.00 2.48
20.00 4.96
50.00 12.39
100.00 24.79
200.00 49.58
500.00 123.94
1000.00 247.88
2000.00 495.76
5000.00 1239.40
10,000.00 2478.79
20,000.00 4957.58
50,000.00 12,393.96
100,000.00 24,787.92
200,000.00 49,575.84
500,000.00 123,939.59
1,000,000.00 247,879.19
SEK tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
TOP SEK
coinmill.com
2.00 8.07
5.00 20.17
10.00 40.34
20.00 80.68
50.00 201.71
100.00 403.42
200.00 806.84
500.00 2017.11
1000.00 4034.22
2000.00 8068.45
5000.00 20,171.12
10,000.00 40,342.23
20,000.00 80,684.47
50,000.00 201,711.17
100,000.00 403,422.33
200,000.00 806,844.67
500,000.00 2,017,111.67
TOP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ