Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Krona Thụy Điển (SEK) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


SEK VEB
coinmill.com
5.00 139,256,597
10.00 278,513,194
20.00 557,026,389
50.00 1,392,565,972
100.00 2,785,131,944
200.00 5,570,263,889
500.00 13,925,659,722
1000.00 27,851,319,444
2000.00 55,702,638,889
5000.00 139,256,597,222
10,000.00 278,513,194,444
20,000.00 557,026,388,889
50,000.00 1,392,565,972,222
100,000.00 2,785,131,944,444
200,000.00 5,570,263,888,889
500,000.00 13,925,659,722,222
1,000,000.00 27,851,319,444,444
SEK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEB SEK
coinmill.com
200,000,000 7.18
500,000,000 17.95
1,000,000,000 35.90
2,000,000,000 71.81
5,000,000,000 179.52
10,000,000,000 359.05
20,000,000,000 718.10
50,000,000,000 1795.25
100,000,000,000 3590.49
200,000,000,000 7180.99
500,000,000,000 17,952.47
1,000,000,000,000 35,904.94
2,000,000,000,000 71,809.88
5,000,000,000,000 179,524.71
10,000,000,000,000 359,049.42
20,000,000,000,000 718,098.83
50,000,000,000,000 1,795,247.08
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ