Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Krona Thụy Điển (SEK) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


SEK VEB
coinmill.com
5.00 133,558,507
10.00 267,117,014
20.00 534,234,028
50.00 1,335,585,069
100.00 2,671,170,139
200.00 5,342,340,278
500.00 13,355,850,694
1000.00 26,711,701,389
2000.00 53,423,402,778
5000.00 133,558,506,944
10,000.00 267,117,013,889
20,000.00 534,234,027,778
50,000.00 1,335,585,069,444
100,000.00 2,671,170,138,889
200,000.00 5,342,340,277,778
500,000.00 13,355,850,694,444
1,000,000.00 26,711,701,388,889
SEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VEB SEK
coinmill.com
200,000,000 7.49
500,000,000 18.72
1,000,000,000 37.44
2,000,000,000 74.87
5,000,000,000 187.18
10,000,000,000 374.37
20,000,000,000 748.74
50,000,000,000 1871.84
100,000,000,000 3743.68
200,000,000,000 7487.36
500,000,000,000 18,718.39
1,000,000,000,000 37,436.78
2,000,000,000,000 74,873.55
5,000,000,000,000 187,183.88
10,000,000,000,000 374,367.77
20,000,000,000,000 748,735.53
50,000,000,000,000 1,871,838.83
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ