Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XAU
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.005
200.00 0.010
500.00 0.026
1000.00 0.052
2000.00 0.103
5000.00 0.258
10,000.00 0.516
20,000.00 1.033
50,000.00 2.582
100,000.00 5.164
200,000.00 10.327
500,000.00 25.818
1,000,000.00 51.637
SEK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
XAU SEK
coinmill.com
0.001 9.68
0.001 19.37
0.002 38.73
0.005 96.83
0.010 193.66
0.020 387.32
0.050 968.31
0.100 1936.61
0.200 3873.23
0.500 9683.07
1.000 19,366.13
2.000 38,732.26
5.000 96,830.66
10.000 193,661.32
20.000 387,322.63
50.000 968,306.58
100.000 1,936,613.16
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ