Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XAU
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.005
200.00 0.011
500.00 0.026
1000.00 0.053
2000.00 0.105
5000.00 0.263
10,000.00 0.526
20,000.00 1.051
50,000.00 2.628
100,000.00 5.255
200,000.00 10.510
500,000.00 26.275
1,000,000.00 52.551
SEK tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XAU SEK
coinmill.com
0.001 9.51
0.001 19.03
0.002 38.06
0.005 95.15
0.010 190.29
0.020 380.58
0.050 951.46
0.100 1902.92
0.200 3805.83
0.500 9514.58
1.000 19,029.16
2.000 38,058.32
5.000 95,145.79
10.000 190,291.58
20.000 380,583.16
50.000 951,457.90
100.000 1,902,915.81
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ