Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). The NEM là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SEK XEM
coinmill.com
5.00 13.902
10.00 27.804
20.00 55.609
50.00 139.022
100.00 278.043
200.00 556.087
500.00 1390.217
1000.00 2780.433
2000.00 5560.867
5000.00 13,902.167
10,000.00 27,804.335
20,000.00 55,608.669
50,000.00 139,021.673
100,000.00 278,043.346
200,000.00 556,086.692
500,000.00 1,390,216.730
1,000,000.00 2,780,433.459
SEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM SEK
coinmill.com
20.000 7.19
50.000 17.98
100.000 35.97
200.000 71.93
500.000 179.83
1000.000 359.66
2000.000 719.31
5000.000 1798.28
10,000.000 3596.56
20,000.000 7193.12
50,000.000 17,982.81
100,000.000 35,965.62
200,000.000 71,931.23
500,000.000 179,828.08
1,000,000.000 359,656.15
2,000,000.000 719,312.30
5,000,000.000 1,798,280.76
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ