Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). The NEM là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SEK XEM
coinmill.com
5.00 13.895
10.00 27.790
20.00 55.580
50.00 138.950
100.00 277.900
200.00 555.801
500.00 1389.502
1000.00 2779.005
2000.00 5558.010
5000.00 13,895.024
10,000.00 27,790.048
20,000.00 55,580.097
50,000.00 138,950.242
100,000.00 277,900.484
200,000.00 555,800.967
500,000.00 1,389,502.419
1,000,000.00 2,779,004.837
SEK tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
XEM SEK
coinmill.com
20.000 7.20
50.000 17.99
100.000 35.98
200.000 71.97
500.000 179.92
1000.000 359.84
2000.000 719.68
5000.000 1799.21
10,000.000 3598.41
20,000.000 7196.82
50,000.000 17,992.05
100,000.000 35,984.10
200,000.000 71,968.21
500,000.000 179,920.52
1,000,000.000 359,841.04
2,000,000.000 719,682.09
5,000,000.000 1,799,205.22
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ