Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SEK XOF
coinmill.com
5.00 309
10.00 617
20.00 1235
50.00 3087
100.00 6173
200.00 12,347
500.00 30,867
1000.00 61,735
2000.00 123,469
5000.00 308,673
10,000.00 617,346
20,000.00 1,234,691
50,000.00 3,086,728
100,000.00 6,173,456
200,000.00 12,346,913
500,000.00 30,867,282
1,000,000.00 61,734,564
SEK tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
XOF SEK
coinmill.com
500 8.10
1000 16.20
2000 32.40
5000 80.99
10,000 161.98
20,000 323.97
50,000 809.92
100,000 1619.84
200,000 3239.68
500,000 8099.19
1,000,000 16,198.38
2,000,000 32,396.76
5,000,000 80,991.91
10,000,000 161,983.81
20,000,000 323,967.62
50,000,000 809,919.06
100,000,000 1,619,838.12
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ