Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SEK XOF
coinmill.com
5.00 299
10.00 597
20.00 1194
50.00 2986
100.00 5971
200.00 11,942
500.00 29,856
1000.00 59,711
2000.00 119,422
5000.00 298,555
10,000.00 597,110
20,000.00 1,194,221
50,000.00 2,985,552
100,000.00 5,971,105
200,000.00 11,942,209
500,000.00 29,855,523
1,000,000.00 59,711,046
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XOF SEK
coinmill.com
500 8.37
1000 16.75
2000 33.49
5000 83.74
10,000 167.47
20,000 334.95
50,000 837.37
100,000 1674.73
200,000 3349.46
500,000 8373.66
1,000,000 16,747.32
2,000,000 33,494.64
5,000,000 83,736.60
10,000,000 167,473.20
20,000,000 334,946.40
50,000,000 837,366.01
100,000,000 1,674,732.02
XOF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ