Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


SEK XPF
coinmill.com
5.00 54
10.00 109
20.00 217
50.00 543
100.00 1086
200.00 2173
500.00 5431
1000.00 10,863
2000.00 21,725
5000.00 54,313
10,000.00 108,626
20,000.00 217,253
50,000.00 543,132
100,000.00 1,086,265
200,000.00 2,172,529
500,000.00 5,431,323
1,000,000.00 10,862,645
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPF SEK
coinmill.com
100 9.21
200 18.41
500 46.03
1000 92.06
2000 184.12
5000 460.29
10,000 920.59
20,000 1841.17
50,000 4602.93
100,000 9205.86
200,000 18,411.72
500,000 46,029.30
1,000,000 92,058.61
2,000,000 184,117.22
5,000,000 460,293.04
10,000,000 920,586.08
20,000,000 1,841,172.16
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ