Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XPT
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.007
200.00 0.013
500.00 0.033
1000.00 0.065
2000.00 0.130
5000.00 0.326
10,000.00 0.652
20,000.00 1.304
50,000.00 3.259
100,000.00 6.519
200,000.00 13.038
500,000.00 32.595
1,000,000.00 65.190
SEK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
XPT SEK
coinmill.com
0.001 7.67
0.001 15.34
0.002 30.68
0.005 76.70
0.010 153.40
0.020 306.80
0.050 766.99
0.100 1533.98
0.200 3067.97
0.500 7669.92
1.000 15,339.85
2.000 30,679.70
5.000 76,699.24
10.000 153,398.48
20.000 306,796.95
50.000 766,992.38
100.000 1,533,984.76
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ