Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SEK YER
coinmill.com
5.00 118.890
10.00 237.780
20.00 475.560
50.00 1188.895
100.00 2377.790
200.00 4755.575
500.00 11,888.940
1000.00 23,777.885
2000.00 47,555.770
5000.00 118,889.420
10,000.00 237,778.845
20,000.00 475,557.685
50,000.00 1,188,894.215
100,000.00 2,377,788.430
200,000.00 4,755,576.860
500,000.00 11,888,942.155
1,000,000.00 23,777,884.310
SEK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
YER SEK
coinmill.com
200.000 8.41
500.000 21.03
1000.000 42.06
2000.000 84.11
5000.000 210.28
10,000.000 420.56
20,000.000 841.12
50,000.000 2102.79
100,000.000 4205.59
200,000.000 8411.18
500,000.000 21,027.94
1,000,000.000 42,055.89
2,000,000.000 84,111.77
5,000,000.000 210,279.43
10,000,000.000 420,558.86
20,000,000.000 841,117.73
50,000,000.000 2,102,794.32
YER tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ