Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SEK YER
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.005
20.00 0.010
50.00 0.020
100.00 0.045
200.00 0.090
500.00 0.220
1000.00 0.440
2000.00 0.880
5000.00 2.205
10,000.00 4.405
20,000.00 8.810
50,000.00 22.030
100,000.00 44.060
200,000.00 88.125
500,000.00 220.310
1,000,000.00 440.620
SEK tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER SEK
coinmill.com
0.005 11.35
0.010 22.70
0.020 45.39
0.050 113.48
0.100 226.95
0.200 453.91
0.500 1134.76
1.000 2269.53
2.000 4539.06
5.000 11,347.64
10.000 22,695.28
20.000 45,390.55
50.000 113,476.38
100.000 226,952.76
200.000 453,905.53
500.000 1,134,763.81
1000.000 2,269,527.63
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ