Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SEK YER
coinmill.com
5.00 125.935
10.00 251.865
20.00 503.735
50.00 1259.335
100.00 2518.665
200.00 5037.330
500.00 12,593.330
1000.00 25,186.660
2000.00 50,373.320
5000.00 125,933.300
10,000.00 251,866.595
20,000.00 503,733.190
50,000.00 1,259,332.980
100,000.00 2,518,665.960
200,000.00 5,037,331.915
500,000.00 12,593,329.790
1,000,000.00 25,186,659.585
SEK tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER SEK
coinmill.com
200.000 7.94
500.000 19.85
1000.000 39.70
2000.000 79.41
5000.000 198.52
10,000.000 397.04
20,000.000 794.07
50,000.000 1985.18
100,000.000 3970.36
200,000.000 7940.71
500,000.000 19,851.78
1,000,000.000 39,703.56
2,000,000.000 79,407.12
5,000,000.000 198,517.79
10,000,000.000 397,035.58
20,000,000.000 794,071.16
50,000,000.000 1,985,177.90
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ