Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SEK YER
coinmill.com
5.00 130.430
10.00 260.860
20.00 521.725
50.00 1304.310
100.00 2608.615
200.00 5217.230
500.00 13,043.080
1000.00 26,086.160
2000.00 52,172.315
5000.00 130,430.790
10,000.00 260,861.580
20,000.00 521,723.165
50,000.00 1,304,307.910
100,000.00 2,608,615.825
200,000.00 5,217,231.650
500,000.00 13,043,079.120
1,000,000.00 26,086,158.240
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
YER SEK
coinmill.com
200.000 7.67
500.000 19.17
1000.000 38.33
2000.000 76.67
5000.000 191.67
10,000.000 383.35
20,000.000 766.69
50,000.000 1916.73
100,000.000 3833.45
200,000.000 7666.90
500,000.000 19,167.25
1,000,000.000 38,334.51
2,000,000.000 76,669.01
5,000,000.000 191,672.53
10,000,000.000 383,345.06
20,000,000.000 766,690.13
50,000,000.000 1,916,725.32
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ