Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SEK YER
coinmill.com
5.00 134.240
10.00 268.475
20.00 536.955
50.00 1342.385
100.00 2684.775
200.00 5369.545
500.00 13,423.870
1000.00 26,847.735
2000.00 53,695.475
5000.00 134,238.685
10,000.00 268,477.375
20,000.00 536,954.745
50,000.00 1,342,386.865
100,000.00 2,684,773.730
200,000.00 5,369,547.460
500,000.00 13,423,868.655
1,000,000.00 26,847,737.310
SEK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
YER SEK
coinmill.com
200.000 7.45
500.000 18.62
1000.000 37.25
2000.000 74.49
5000.000 186.24
10,000.000 372.47
20,000.000 744.94
50,000.000 1862.35
100,000.000 3724.71
200,000.000 7449.42
500,000.000 18,623.54
1,000,000.000 37,247.09
2,000,000.000 74,494.17
5,000,000.000 186,235.43
10,000,000.000 372,470.87
20,000,000.000 744,941.73
50,000,000.000 1,862,354.34
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ