Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Thụy Điển và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Thụy Điển kronor để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


SEK ZRN
coinmill.com
10.00 2,308,980
20.00 4,617,970
50.00 11,544,920
100.00 23,089,840
200.00 46,179,690
500.00 115,449,210
1000.00 230,898,430
2000.00 461,796,860
5000.00 1,154,492,140
10,000.00 2,308,984,280
20,000.00 4,617,968,550
50,000.00 11,544,921,380
100,000.00 23,089,842,770
200,000.00 46,179,685,530
500,000.00 115,449,213,840
1,000,000.00 230,898,427,670
2,000,000.00 461,796,855,350
SEK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZRN SEK
coinmill.com
2,000,000 8.66
5,000,000 21.65
10,000,000 43.31
20,000,000 86.62
50,000,000 216.55
100,000,000 433.09
200,000,000 866.18
500,000,000 2165.45
1,000,000,000 4330.91
2,000,000,000 8661.82
5,000,000,000 21,654.54
10,000,000,000 43,309.09
20,000,000,000 86,618.17
50,000,000,000 216,545.43
100,000,000,000 433,090.87
200,000,000,000 866,181.73
500,000,000,000 2,165,454.33
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ