Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Dollar Singapore (SGD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


SGD TMM
coinmill.com
1.00 1114
2.00 2229
5.00 5572
10.00 11,145
20.00 22,289
50.00 55,724
100.00 111,447
200.00 222,894
500.00 557,236
1000.00 1,114,472
2000.00 2,228,943
5000.00 5,572,358
10,000.00 11,144,715
20,000.00 22,289,431
50,000.00 55,723,576
100,000.00 111,447,153
200,000.00 222,894,306
SGD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM SGD
coinmill.com
1000 0.90
2000 1.79
5000 4.49
10,000 8.97
20,000 17.95
50,000 44.86
100,000 89.73
200,000 179.46
500,000 448.64
1,000,000 897.29
2,000,000 1794.57
5,000,000 4486.43
10,000,000 8972.86
20,000,000 17,945.73
50,000,000 44,864.31
100,000,000 89,728.63
200,000,000 179,457.25
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ