Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SGD XEM
coinmill.com
1.00 20.633
2.00 41.265
5.00 103.163
10.00 206.325
20.00 412.650
50.00 1031.625
100.00 2063.251
200.00 4126.501
500.00 10,316.254
1000.00 20,632.507
2000.00 41,265.014
5000.00 103,162.536
10,000.00 206,325.072
20,000.00 412,650.145
50,000.00 1,031,625.361
100,000.00 2,063,250.723
200,000.00 4,126,501.445
SGD tỷ lệ
10 tháng Hai 2026
XEM SGD
coinmill.com
20.000 0.97
50.000 2.42
100.000 4.85
200.000 9.69
500.000 24.23
1000.000 48.47
2000.000 96.93
5000.000 242.34
10,000.000 484.67
20,000.000 969.34
50,000.000 2423.36
100,000.000 4846.72
200,000.000 9693.44
500,000.000 24,233.60
1,000,000.000 48,467.21
2,000,000.000 96,934.41
5,000,000.000 242,336.04
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ