Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SGD XEM
coinmill.com
1.00 20.783
2.00 41.566
5.00 103.915
10.00 207.829
20.00 415.659
50.00 1039.146
100.00 2078.293
200.00 4156.585
500.00 10,391.463
1000.00 20,782.926
2000.00 41,565.853
5000.00 103,914.632
10,000.00 207,829.264
20,000.00 415,658.528
50,000.00 1,039,146.319
100,000.00 2,078,292.639
200,000.00 4,156,585.278
SGD tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XEM SGD
coinmill.com
20.000 0.96
50.000 2.41
100.000 4.81
200.000 9.62
500.000 24.06
1000.000 48.12
2000.000 96.23
5000.000 240.58
10,000.000 481.16
20,000.000 962.33
50,000.000 2405.82
100,000.000 4811.64
200,000.000 9623.28
500,000.000 24,058.21
1,000,000.000 48,116.42
2,000,000.000 96,232.84
5,000,000.000 240,582.10
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ