Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SGD XEM
coinmill.com
1.00 20.568
2.00 41.136
5.00 102.841
10.00 205.681
20.00 411.363
50.00 1028.406
100.00 2056.813
200.00 4113.626
500.00 10,284.065
1000.00 20,568.129
2000.00 41,136.259
5000.00 102,840.646
10,000.00 205,681.293
20,000.00 411,362.585
50,000.00 1,028,406.463
100,000.00 2,056,812.926
200,000.00 4,113,625.853
SGD tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
XEM SGD
coinmill.com
20.000 0.97
50.000 2.43
100.000 4.86
200.000 9.72
500.000 24.31
1000.000 48.62
2000.000 97.24
5000.000 243.09
10,000.000 486.19
20,000.000 972.38
50,000.000 2430.95
100,000.000 4861.89
200,000.000 9723.78
500,000.000 24,309.45
1,000,000.000 48,618.91
2,000,000.000 97,237.82
5,000,000.000 243,094.54
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ