Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SGD XEM
coinmill.com
1.00 19.990
2.00 39.981
5.00 99.952
10.00 199.903
20.00 399.806
50.00 999.516
100.00 1999.031
200.00 3998.062
500.00 9995.155
1000.00 19,990.311
2000.00 39,980.622
5000.00 99,951.555
10,000.00 199,903.110
20,000.00 399,806.219
50,000.00 999,515.548
100,000.00 1,999,031.096
200,000.00 3,998,062.192
SGD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM SGD
coinmill.com
20.000 1.00
50.000 2.50
100.000 5.00
200.000 10.00
500.000 25.01
1000.000 50.02
2000.000 100.05
5000.000 250.12
10,000.000 500.24
20,000.000 1000.48
50,000.000 2501.21
100,000.000 5002.42
200,000.000 10,004.85
500,000.000 25,012.12
1,000,000.000 50,024.23
2,000,000.000 100,048.47
5,000,000.000 250,121.17
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ