Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SGD XPT
coinmill.com
1.00 1377.671
2.00 2755.341
5.00 6888.353
10.00 13,776.707
20.00 27,553.413
50.00 68,883.533
100.00 137,767.065
200.00 275,534.130
500.00 688,835.326
1000.00 1,377,670.652
2000.00 2,755,341.304
5000.00 6,888,353.259
10,000.00 13,776,706.518
20,000.00 27,553,413.035
50,000.00 68,883,532.588
100,000.00 137,767,065.175
200,000.00 275,534,130.351
SGD tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
XPT SGD
coinmill.com
1000.000 0.73
2000.000 1.45
5000.000 3.63
10,000.000 7.26
20,000.000 14.52
50,000.000 36.29
100,000.000 72.59
200,000.000 145.17
500,000.000 362.93
1,000,000.000 725.86
2,000,000.000 1451.73
5,000,000.000 3629.31
10,000,000.000 7258.63
20,000,000.000 14,517.26
50,000,000.000 36,293.14
100,000,000.000 72,586.29
200,000,000.000 145,172.58
XPT tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ