Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SGD YER
coinmill.com
1.00 185.085
2.00 370.165
5.00 925.415
10.00 1850.835
20.00 3701.670
50.00 9254.170
100.00 18,508.340
200.00 37,016.685
500.00 92,541.705
1000.00 185,083.415
2000.00 370,166.830
5000.00 925,417.070
10,000.00 1,850,834.140
20,000.00 3,701,668.275
50,000.00 9,254,170.690
100,000.00 18,508,341.385
200,000.00 37,016,682.770
SGD tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
YER SGD
coinmill.com
200.000 1.08
500.000 2.70
1000.000 5.40
2000.000 10.81
5000.000 27.01
10,000.000 54.03
20,000.000 108.06
50,000.000 270.15
100,000.000 540.30
200,000.000 1080.59
500,000.000 2701.48
1,000,000.000 5402.97
2,000,000.000 10,805.94
5,000,000.000 27,014.85
10,000,000.000 54,029.69
20,000,000.000 108,059.39
50,000,000.000 270,148.46
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ