Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SGD YER
coinmill.com
1.00 190.205
2.00 380.405
5.00 951.015
10.00 1902.030
20.00 3804.065
50.00 9510.160
100.00 19,020.320
200.00 38,040.640
500.00 95,101.595
1000.00 190,203.195
2000.00 380,406.390
5000.00 951,015.970
10,000.00 1,902,031.940
20,000.00 3,804,063.880
50,000.00 9,510,159.700
100,000.00 19,020,319.400
200,000.00 38,040,638.800
SGD tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
YER SGD
coinmill.com
200.000 1.05
500.000 2.63
1000.000 5.26
2000.000 10.52
5000.000 26.29
10,000.000 52.58
20,000.000 105.15
50,000.000 262.88
100,000.000 525.75
200,000.000 1051.51
500,000.000 2628.77
1,000,000.000 5257.54
2,000,000.000 10,515.07
5,000,000.000 26,287.68
10,000,000.000 52,575.35
20,000,000.000 105,150.71
50,000,000.000 262,876.76
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ