Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SGD YER
coinmill.com
1.00 190.365
2.00 380.730
5.00 951.820
10.00 1903.640
20.00 3807.280
50.00 9518.195
100.00 19,036.390
200.00 38,072.780
500.00 95,181.945
1000.00 190,363.890
2000.00 380,727.780
5000.00 951,819.450
10,000.00 1,903,638.900
20,000.00 3,807,277.800
50,000.00 9,518,194.495
100,000.00 19,036,388.990
200,000.00 38,072,777.980
SGD tỷ lệ
10 tháng Hai 2026
YER SGD
coinmill.com
200.000 1.05
500.000 2.63
1000.000 5.25
2000.000 10.51
5000.000 26.27
10,000.000 52.53
20,000.000 105.06
50,000.000 262.65
100,000.000 525.31
200,000.000 1050.62
500,000.000 2626.55
1,000,000.000 5253.10
2,000,000.000 10,506.19
5,000,000.000 26,265.49
10,000,000.000 52,530.97
20,000,000.000 105,061.94
50,000,000.000 262,654.86
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ