Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SGD YER
coinmill.com
1.00 188.835
2.00 377.670
5.00 944.170
10.00 1888.345
20.00 3776.685
50.00 9441.715
100.00 18,883.430
200.00 37,766.860
500.00 94,417.145
1000.00 188,834.290
2000.00 377,668.580
5000.00 944,171.455
10,000.00 1,888,342.905
20,000.00 3,776,685.815
50,000.00 9,441,714.530
100,000.00 18,883,429.065
200,000.00 37,766,858.130
SGD tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER SGD
coinmill.com
200.000 1.06
500.000 2.65
1000.000 5.30
2000.000 10.59
5000.000 26.48
10,000.000 52.96
20,000.000 105.91
50,000.000 264.78
100,000.000 529.56
200,000.000 1059.13
500,000.000 2647.82
1,000,000.000 5295.65
2,000,000.000 10,591.30
5,000,000.000 26,478.24
10,000,000.000 52,956.48
20,000,000.000 105,912.97
50,000,000.000 264,782.42
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ