Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Singapore và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Singapore. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Singapore đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SGD YER
coinmill.com
1.00 190.110
2.00 380.220
5.00 950.550
10.00 1901.095
20.00 3802.190
50.00 9505.480
100.00 19,010.955
200.00 38,021.915
500.00 95,054.785
1000.00 190,109.565
2000.00 380,219.130
5000.00 950,547.825
10,000.00 1,901,095.655
20,000.00 3,802,191.310
50,000.00 9,505,478.270
100,000.00 19,010,956.540
200,000.00 38,021,913.080
SGD tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
YER SGD
coinmill.com
200.000 1.05
500.000 2.63
1000.000 5.26
2000.000 10.52
5000.000 26.30
10,000.000 52.60
20,000.000 105.20
50,000.000 263.01
100,000.000 526.01
200,000.000 1052.02
500,000.000 2630.06
1,000,000.000 5260.12
2,000,000.000 10,520.25
5,000,000.000 26,300.62
10,000,000.000 52,601.25
20,000,000.000 105,202.49
50,000,000.000 263,006.23
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ