Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SHP VEF
coinmill.com
0.50 169,408
1.00 338,816
2.00 677,632
5.00 1,694,080
10.00 3,388,160
20.00 6,776,319
50.00 16,940,799
100.00 33,881,597
200.00 67,763,194
500.00 169,407,986
1000.00 338,815,972
2000.00 677,631,944
5000.00 1,694,079,861
10,000.00 3,388,159,722
20,000.00 6,776,319,444
50,000.00 16,940,798,611
100,000.00 33,881,597,222
SHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEF SHP
coinmill.com
200,000 0.59
500,000 1.48
1,000,000 2.95
2,000,000 5.90
5,000,000 14.76
10,000,000 29.51
20,000,000 59.03
50,000,000 147.57
100,000,000 295.15
200,000,000 590.29
500,000,000 1475.73
1,000,000,000 2951.45
2,000,000,000 5902.91
5,000,000,000 14,757.27
10,000,000,000 29,514.55
20,000,000,000 59,029.09
50,000,000,000 147,572.74
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ