Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SHP XAU
coinmill.com
0.50 2753.669
1.00 5507.337
2.00 11,014.674
5.00 27,536.686
10.00 55,073.372
20.00 110,146.743
50.00 275,366.859
100.00 550,733.717
200.00 1,101,467.434
500.00 2,753,668.586
1000.00 5,507,337.171
2000.00 11,014,674.342
5000.00 27,536,685.856
10,000.00 55,073,371.712
20,000.00 110,146,743.425
50,000.00 275,366,858.562
100,000.00 550,733,717.124
SHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU SHP
coinmill.com
5000.000 0.91
10,000.000 1.82
20,000.000 3.63
50,000.000 9.08
100,000.000 18.16
200,000.000 36.32
500,000.000 90.79
1,000,000.000 181.58
2,000,000.000 363.15
5,000,000.000 907.88
10,000,000.000 1815.76
20,000,000.000 3631.52
50,000,000.000 9078.80
100,000,000.000 18,157.60
200,000,000.000 36,315.19
500,000,000.000 90,787.98
1,000,000,000.000 181,575.95
XAU tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ