Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SHP XOF
coinmill.com
1.00 416
2.00 831
5.00 2078
10.00 4156
20.00 8311
50.00 20,778
100.00 41,556
200.00 83,111
500.00 207,778
1000.00 415,557
2000.00 831,113
5000.00 2,077,783
10,000.00 4,155,567
20,000.00 8,311,133
50,000.00 20,777,834
100,000.00 41,555,667
200,000.00 83,111,335
SHP tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
XOF SHP
coinmill.com
500 1.20
1000 2.41
2000 4.81
5000 12.03
10,000 24.06
20,000 48.13
50,000 120.32
100,000 240.64
200,000 481.28
500,000 1203.21
1,000,000 2406.41
2,000,000 4812.82
5,000,000 12,032.05
10,000,000 24,064.11
20,000,000 48,128.21
50,000,000 120,320.53
100,000,000 240,641.06
XOF tỷ lệ
18 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ