Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SHP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SHP XOF
coinmill.com
0.50 360
1.00 721
2.00 1442
5.00 3604
10.00 7208
20.00 14,416
50.00 36,041
100.00 72,081
200.00 144,163
500.00 360,407
1000.00 720,814
2000.00 1,441,628
5000.00 3,604,070
10,000.00 7,208,140
20,000.00 14,416,280
50,000.00 36,040,699
100,000.00 72,081,399
SHP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF SHP
coinmill.com
500 0.69
1000 1.39
2000 2.77
5000 6.94
10,000 13.87
20,000 27.75
50,000 69.37
100,000 138.73
200,000 277.46
500,000 693.66
1,000,000 1387.32
2,000,000 2774.64
5,000,000 6936.60
10,000,000 13,873.20
20,000,000 27,746.41
50,000,000 69,366.02
100,000,000 138,732.05
XOF tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ