Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SHP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SHP XOF
coinmill.com
0.50 364
1.00 729
2.00 1458
5.00 3645
10.00 7289
20.00 14,578
50.00 36,445
100.00 72,891
200.00 145,781
500.00 364,453
1000.00 728,906
2000.00 1,457,813
5000.00 3,644,531
10,000.00 7,289,063
20,000.00 14,578,125
50,000.00 36,445,313
100,000.00 72,890,625
SHP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF SHP
coinmill.com
500 0.69
1000 1.37
2000 2.74
5000 6.86
10,000 13.72
20,000 27.44
50,000 68.60
100,000 137.19
200,000 274.38
500,000 685.96
1,000,000 1371.92
2,000,000 2743.84
5,000,000 6859.59
10,000,000 13,719.19
20,000,000 27,438.37
50,000,000 68,595.93
100,000,000 137,191.85
XOF tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ