Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SHP XPT
coinmill.com
1.00 1332.605
2.00 2665.211
5.00 6663.026
10.00 13,326.053
20.00 26,652.106
50.00 66,630.265
100.00 133,260.530
200.00 266,521.059
500.00 666,302.648
1000.00 1,332,605.296
2000.00 2,665,210.593
5000.00 6,663,026.482
10,000.00 13,326,052.965
20,000.00 26,652,105.929
50,000.00 66,630,264.823
100,000.00 133,260,529.647
200,000.00 266,521,059.294
SHP tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
XPT SHP
coinmill.com
1000.000 0.75
2000.000 1.50
5000.000 3.75
10,000.000 7.50
20,000.000 15.01
50,000.000 37.52
100,000.000 75.04
200,000.000 150.08
500,000.000 375.20
1,000,000.000 750.41
2,000,000.000 1500.82
5,000,000.000 3752.05
10,000,000.000 7504.10
20,000,000.000 15,008.19
50,000,000.000 37,520.49
100,000,000.000 75,040.97
200,000,000.000 150,081.95
XPT tỷ lệ
19 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ