Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SHP YER
coinmill.com
0.50 159.495
1.00 318.995
2.00 637.985
5.00 1594.965
10.00 3189.925
20.00 6379.850
50.00 15,949.625
100.00 31,899.255
200.00 63,798.505
500.00 159,496.265
1000.00 318,992.525
2000.00 637,985.050
5000.00 1,594,962.625
10,000.00 3,189,925.250
20,000.00 6,379,850.505
50,000.00 15,949,626.260
100,000.00 31,899,252.520
SHP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
YER SHP
coinmill.com
200.000 0.63
500.000 1.57
1000.000 3.13
2000.000 6.27
5000.000 15.67
10,000.000 31.35
20,000.000 62.70
50,000.000 156.74
100,000.000 313.49
200,000.000 626.97
500,000.000 1567.43
1,000,000.000 3134.87
2,000,000.000 6269.74
5,000,000.000 15,674.35
10,000,000.000 31,348.70
20,000,000.000 62,697.39
50,000,000.000 156,743.48
YER tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ