Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Saint Helena và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Saint Helena. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Saint Helena Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


SHP ZET
coinmill.com
0.50 575.70
1.00 1151.41
2.00 2302.81
5.00 5757.03
10.00 11,514.05
20.00 23,028.11
50.00 57,570.27
100.00 115,140.55
200.00 230,281.10
500.00 575,702.75
1000.00 1,151,405.50
2000.00 2,302,811.00
5000.00 5,757,027.49
10,000.00 11,514,054.99
20,000.00 23,028,109.98
50,000.00 57,570,274.95
100,000.00 115,140,549.90
SHP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
ZET SHP
coinmill.com
500.00 0.43
1000.00 0.87
2000.00 1.74
5000.00 4.34
10,000.00 8.69
20,000.00 17.37
50,000.00 43.43
100,000.00 86.85
200,000.00 173.70
500,000.00 434.25
1,000,000.00 868.50
2,000,000.00 1737.01
5,000,000.00 4342.52
10,000,000.00 8685.04
20,000,000.00 17,370.08
50,000,000.00 43,425.19
100,000,000.00 86,850.38
ZET tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ