Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


SIT SNT
coinmill.com
200.0 25.934
500.0 64.836
1000.0 129.672
2000.0 259.344
5000.0 648.359
10,000.0 1296.718
20,000.0 2593.436
50,000.0 6483.590
100,000.0 12,967.181
200,000.0 25,934.361
500,000.0 64,835.903
1,000,000.0 129,671.806
2,000,000.0 259,343.612
5,000,000.0 648,359.031
10,000,000.0 1,296,718.061
20,000,000.0 2,593,436.122
50,000,000.0 6,483,590.305
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
SNT SIT
coinmill.com
20.000 154.2
50.000 385.6
100.000 771.2
200.000 1542.4
500.000 3855.9
1000.000 7711.8
2000.000 15,423.6
5000.000 38,558.9
10,000.000 77,117.8
20,000.000 154,235.5
50,000.000 385,588.8
100,000.000 771,177.7
200,000.000 1,542,355.3
500,000.000 3,855,888.3
1,000,000.000 7,711,776.6
2,000,000.000 15,423,553.2
5,000,000.000 38,558,883.0
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ