Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


SIT TND
coinmill.com
200.0 2.960
500.0 7.405
1000.0 14.805
2000.0 29.610
5000.0 74.030
10,000.0 148.060
20,000.0 296.125
50,000.0 740.310
100,000.0 1480.620
200,000.0 2961.235
500,000.0 7403.090
1,000,000.0 14,806.185
2,000,000.0 29,612.365
5,000,000.0 74,030.915
10,000,000.0 148,061.835
20,000,000.0 296,123.665
50,000,000.0 740,309.165
SIT tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
TND SIT
coinmill.com
2.000 135.1
5.000 337.7
10.000 675.4
20.000 1350.8
50.000 3377.0
100.000 6753.9
200.000 13,507.9
500.000 33,769.7
1000.000 67,539.4
2000.000 135,078.7
5000.000 337,696.8
10,000.000 675,393.5
20,000.000 1,350,787.0
50,000.000 3,376,967.5
100,000.000 6,753,935.0
200,000.000 13,507,870.1
500,000.000 33,769,675.2
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ