Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


SIT TND
coinmill.com
200.0 2.905
500.0 7.260
1000.0 14.520
2000.0 29.040
5000.0 72.595
10,000.0 145.190
20,000.0 290.385
50,000.0 725.960
100,000.0 1451.925
200,000.0 2903.850
500,000.0 7259.625
1,000,000.0 14,519.245
2,000,000.0 29,038.490
5,000,000.0 72,596.225
10,000,000.0 145,192.450
20,000,000.0 290,384.900
50,000,000.0 725,962.255
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
TND SIT
coinmill.com
2.000 137.7
5.000 344.4
10.000 688.7
20.000 1377.5
50.000 3443.7
100.000 6887.4
200.000 13,774.8
500.000 34,437.1
1000.000 68,874.1
2000.000 137,748.2
5000.000 344,370.5
10,000.000 688,741.0
20,000.000 1,377,482.1
50,000.000 3,443,705.2
100,000.000 6,887,410.4
200,000.000 13,774,820.8
500,000.000 34,437,052.1
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ