Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


SKK SOS
coinmill.com
20.0 429
50.0 1072
100.0 2143
200.0 4286
500.0 10,715
1000.0 21,431
2000.0 42,861
5000.0 107,153
10,000.0 214,307
20,000.0 428,614
50,000.0 1,071,534
100,000.0 2,143,069
200,000.0 4,286,137
500,000.0 10,715,343
1,000,000.0 21,430,685
2,000,000.0 42,861,371
5,000,000.0 107,153,427
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SOS SKK
coinmill.com
500 23.5
1000 46.5
2000 93.5
5000 233.5
10,000 466.5
20,000 933.0
50,000 2333.0
100,000 4666.0
200,000 9332.5
500,000 23,331.0
1,000,000 46,662.0
2,000,000 93,324.0
5,000,000 233,310.5
10,000,000 466,620.5
20,000,000 933,241.5
50,000,000 2,333,103.0
100,000,000 4,666,206.5
SOS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ