Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


SKK SOS
coinmill.com
20.0 413
50.0 1034
100.0 2067
200.0 4135
500.0 10,337
1000.0 20,673
2000.0 41,346
5000.0 103,366
10,000.0 206,732
20,000.0 413,463
50,000.0 1,033,658
100,000.0 2,067,316
200,000.0 4,134,632
500,000.0 10,336,579
1,000,000.0 20,673,158
2,000,000.0 41,346,316
5,000,000.0 103,365,789
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SOS SKK
coinmill.com
500 24.0
1000 48.5
2000 96.5
5000 242.0
10,000 483.5
20,000 967.5
50,000 2418.5
100,000 4837.0
200,000 9674.5
500,000 24,186.0
1,000,000 48,372.0
2,000,000 96,744.0
5,000,000 241,859.5
10,000,000 483,719.0
20,000,000 967,438.0
50,000,000 2,418,595.0
100,000,000 4,837,190.5
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ