Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


SKK TMT
coinmill.com
20.0 3
50.0 6
100.0 13
200.0 26
500.0 64
1000.0 128
2000.0 255
5000.0 638
10,000.0 1276
20,000.0 2553
50,000.0 6382
100,000.0 12,765
200,000.0 25,530
500,000.0 63,824
1,000,000.0 127,648
2,000,000.0 255,295
5,000,000.0 638,238
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TMT SKK
coinmill.com
2 15.5
5 39.0
10 78.5
20 156.5
50 391.5
100 783.5
200 1567.0
500 3917.0
1000 7834.0
2000 15,668.0
5000 39,170.5
10,000 78,340.5
20,000 156,681.5
50,000 391,703.5
100,000 783,406.5
200,000 1,566,813.0
500,000 3,917,033.0
TMT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ