Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Terracoin (TRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


SKK TRC
coinmill.com
20.0 10.932
50.0 27.330
100.0 54.659
200.0 109.318
500.0 273.296
1000.0 546.591
2000.0 1093.182
5000.0 2732.956
10,000.0 5465.911
20,000.0 10,931.823
50,000.0 27,329.556
100,000.0 54,659.113
200,000.0 109,318.226
500,000.0 273,295.565
1,000,000.0 546,591.129
2,000,000.0 1,093,182.258
5,000,000.0 2,732,955.645
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TRC SKK
coinmill.com
10.000 18.5
20.000 36.5
50.000 91.5
100.000 183.0
200.000 366.0
500.000 915.0
1000.000 1829.5
2000.000 3659.0
5000.000 9147.5
10,000.000 18,295.0
20,000.000 36,590.5
50,000.000 91,476.0
100,000.000 182,952.0
200,000.000 365,904.0
500,000.000 914,760.5
1,000,000.000 1,829,521.0
2,000,000.000 3,659,042.0
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ