Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Terracoin (TRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


SKK TRC
coinmill.com
20.0 11.286
50.0 28.214
100.0 56.429
200.0 112.857
500.0 282.143
1000.0 564.286
2000.0 1128.572
5000.0 2821.429
10,000.0 5642.858
20,000.0 11,285.716
50,000.0 28,214.291
100,000.0 56,428.582
200,000.0 112,857.163
500,000.0 282,142.909
1,000,000.0 564,285.817
2,000,000.0 1,128,571.635
5,000,000.0 2,821,429.087
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
TRC SKK
coinmill.com
10.000 17.5
20.000 35.5
50.000 88.5
100.000 177.0
200.000 354.5
500.000 886.0
1000.000 1772.0
2000.000 3544.5
5000.000 8861.0
10,000.000 17,721.5
20,000.000 35,443.0
50,000.000 88,607.5
100,000.000 177,215.0
200,000.000 354,430.5
500,000.000 886,076.0
1,000,000.000 1,772,151.5
2,000,000.000 3,544,303.0
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ