Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


SKK UNO
coinmill.com
20.0 0.01393
50.0 0.03482
100.0 0.06964
200.0 0.13927
500.0 0.34818
1000.0 0.69637
2000.0 1.39273
5000.0 3.48183
10,000.0 6.96366
20,000.0 13.92732
50,000.0 34.81830
100,000.0 69.63659
200,000.0 139.27319
500,000.0 348.18297
1,000,000.0 696.36593
2,000,000.0 1392.73187
5,000,000.0 3481.82967
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UNO SKK
coinmill.com
0.01000 14.5
0.02000 28.5
0.05000 72.0
0.10000 143.5
0.20000 287.0
0.50000 718.0
1.00000 1436.0
2.00000 2872.0
5.00000 7180.0
10.00000 14,360.5
20.00000 28,720.5
50.00000 71,801.5
100.00000 143,602.5
200.00000 287,205.5
500.00000 718,013.5
1000.00000 1,436,026.5
2000.00000 2,872,053.0
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ