Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


SKK UNO
coinmill.com
20.0 0.01414
50.0 0.03534
100.0 0.07068
200.0 0.14135
500.0 0.35338
1000.0 0.70676
2000.0 1.41353
5000.0 3.53381
10,000.0 7.06763
20,000.0 14.13525
50,000.0 35.33813
100,000.0 70.67626
200,000.0 141.35251
500,000.0 353.38128
1,000,000.0 706.76256
2,000,000.0 1413.52511
5,000,000.0 3533.81278
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
UNO SKK
coinmill.com
0.01000 14.0
0.02000 28.5
0.05000 70.5
0.10000 141.5
0.20000 283.0
0.50000 707.5
1.00000 1415.0
2.00000 2830.0
5.00000 7074.5
10.00000 14,149.0
20.00000 28,298.0
50.00000 70,745.0
100.00000 141,490.0
200.00000 282,980.5
500.00000 707,451.0
1000.00000 1,414,902.5
2000.00000 2,829,804.5
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ