Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


SKK UNO
coinmill.com
20.0 0.01394
50.0 0.03485
100.0 0.06969
200.0 0.13938
500.0 0.34846
1000.0 0.69692
2000.0 1.39383
5000.0 3.48458
10,000.0 6.96916
20,000.0 13.93831
50,000.0 34.84578
100,000.0 69.69155
200,000.0 139.38310
500,000.0 348.45776
1,000,000.0 696.91552
2,000,000.0 1393.83105
5,000,000.0 3484.57762
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UNO SKK
coinmill.com
0.01000 14.5
0.02000 28.5
0.05000 71.5
0.10000 143.5
0.20000 287.0
0.50000 717.5
1.00000 1435.0
2.00000 2870.0
5.00000 7174.5
10.00000 14,349.0
20.00000 28,698.0
50.00000 71,744.5
100.00000 143,489.5
200.00000 286,979.0
500.00000 717,447.0
1000.00000 1,434,894.0
2000.00000 2,869,788.5
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ