Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


SKK UNO
coinmill.com
20.0 0.01438
50.0 0.03595
100.0 0.07189
200.0 0.14378
500.0 0.35945
1000.0 0.71891
2000.0 1.43782
5000.0 3.59455
10,000.0 7.18909
20,000.0 14.37819
50,000.0 35.94546
100,000.0 71.89093
200,000.0 143.78185
500,000.0 359.45463
1,000,000.0 718.90925
2,000,000.0 1437.81851
5,000,000.0 3594.54627
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
UNO SKK
coinmill.com
0.01000 14.0
0.02000 28.0
0.05000 69.5
0.10000 139.0
0.20000 278.0
0.50000 695.5
1.00000 1391.0
2.00000 2782.0
5.00000 6955.0
10.00000 13,910.0
20.00000 27,820.0
50.00000 69,550.0
100.00000 139,099.5
200.00000 278,199.0
500.00000 695,498.0
1000.00000 1,390,996.0
2000.00000 2,781,992.5
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ