Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SKK VEN
coinmill.com
20.0 0.4709
50.0 1.1772
100.0 2.3545
200.0 4.7089
500.0 11.7723
1000.0 23.5446
2000.0 47.0891
5000.0 117.7228
10,000.0 235.4456
20,000.0 470.8913
50,000.0 1177.2282
100,000.0 2354.4563
200,000.0 4708.9127
500,000.0 11,772.2816
1,000,000.0 23,544.5633
2,000,000.0 47,089.1265
5,000,000.0 117,722.8164
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEN SKK
coinmill.com
0.5000 21.0
1.0000 42.5
2.0000 85.0
5.0000 212.5
10.0000 424.5
20.0000 849.5
50.0000 2123.5
100.0000 4247.5
200.0000 8494.5
500.0000 21,236.5
1000.0000 42,472.5
2000.0000 84,945.5
5000.0000 212,363.5
10,000.0000 424,726.5
20,000.0000 849,453.0
50,000.0000 2,123,632.5
100,000.0000 4,247,265.0
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ