Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SKK VEN
coinmill.com
20.0 0.4810
50.0 1.2026
100.0 2.4051
200.0 4.8102
500.0 12.0256
1000.0 24.0512
2000.0 48.1025
5000.0 120.2562
10,000.0 240.5124
20,000.0 481.0249
50,000.0 1202.5622
100,000.0 2405.1243
200,000.0 4810.2487
500,000.0 12,025.6216
1,000,000.0 24,051.2433
2,000,000.0 48,102.4865
5,000,000.0 120,256.2163
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VEN SKK
coinmill.com
0.5000 21.0
1.0000 41.5
2.0000 83.0
5.0000 208.0
10.0000 416.0
20.0000 831.5
50.0000 2079.0
100.0000 4158.0
200.0000 8315.5
500.0000 20,789.0
1000.0000 41,578.0
2000.0000 83,156.0
5000.0000 207,889.5
10,000.0000 415,779.0
20,000.0000 831,558.0
50,000.0000 2,078,894.5
100,000.0000 4,157,789.0
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ