Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Walton (WTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


SKK WTC
coinmill.com
20.0 3.68971
50.0 9.22429
100.0 18.44857
200.0 36.89714
500.0 92.24285
1000.0 184.48570
2000.0 368.97141
5000.0 922.42852
10,000.0 1844.85704
20,000.0 3689.71407
50,000.0 9224.28518
100,000.0 18,448.57037
200,000.0 36,897.14073
500,000.0 92,242.85184
1,000,000.0 184,485.70367
2,000,000.0 368,971.40735
5,000,000.0 922,428.51837
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WTC SKK
coinmill.com
5.00000 27.0
10.00000 54.0
20.00000 108.5
50.00000 271.0
100.00000 542.0
200.00000 1084.0
500.00000 2710.0
1000.00000 5420.5
2000.00000 10,841.0
5000.00000 27,102.5
10,000.00000 54,204.5
20,000.00000 108,409.5
50,000.00000 271,023.5
100,000.00000 542,047.5
200,000.00000 1,084,095.0
500,000.00000 2,710,237.0
1,000,000.00000 5,420,474.0
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ