Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


SKK XCC
coinmill.com
20.0 0.339
50.0 0.848
100.0 1.696
200.0 3.391
500.0 8.479
1000.0 16.957
2000.0 33.914
5000.0 84.786
10,000.0 169.572
20,000.0 339.143
50,000.0 847.858
100,000.0 1695.716
200,000.0 3391.432
500,000.0 8478.579
1,000,000.0 16,957.158
2,000,000.0 33,914.316
5,000,000.0 84,785.791
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XCC SKK
coinmill.com
0.500 29.5
1.000 59.0
2.000 118.0
5.000 295.0
10.000 589.5
20.000 1179.5
50.000 2948.5
100.000 5897.0
200.000 11,794.5
500.000 29,486.0
1000.000 58,972.0
2000.000 117,944.5
5000.000 294,860.5
10,000.000 589,721.5
20,000.000 1,179,443.0
50,000.000 2,948,607.5
100,000.000 5,897,214.5
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ