Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


SKK XCC
coinmill.com
20.0 0.332
50.0 0.830
100.0 1.660
200.0 3.320
500.0 8.300
1000.0 16.600
2000.0 33.200
5000.0 83.000
10,000.0 165.999
20,000.0 331.999
50,000.0 829.996
100,000.0 1659.993
200,000.0 3319.985
500,000.0 8299.964
1,000,000.0 16,599.927
2,000,000.0 33,199.854
5,000,000.0 82,999.635
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XCC SKK
coinmill.com
0.500 30.0
1.000 60.0
2.000 120.5
5.000 301.0
10.000 602.5
20.000 1205.0
50.000 3012.0
100.000 6024.0
200.000 12,048.0
500.000 30,120.5
1000.000 60,241.0
2000.000 120,482.5
5000.000 301,206.0
10,000.000 602,412.5
20,000.000 1,204,824.5
50,000.000 3,012,061.5
100,000.000 6,024,123.0
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ