Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


SKK XCC
coinmill.com
20.0 0.337
50.0 0.842
100.0 1.685
200.0 3.370
500.0 8.424
1000.0 16.848
2000.0 33.696
5000.0 84.239
10,000.0 168.478
20,000.0 336.955
50,000.0 842.388
100,000.0 1684.776
200,000.0 3369.552
500,000.0 8423.881
1,000,000.0 16,847.761
2,000,000.0 33,695.522
5,000,000.0 84,238.805
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XCC SKK
coinmill.com
0.500 29.5
1.000 59.5
2.000 118.5
5.000 297.0
10.000 593.5
20.000 1187.0
50.000 2968.0
100.000 5935.5
200.000 11,871.0
500.000 29,677.5
1000.000 59,355.0
2000.000 118,710.0
5000.000 296,775.5
10,000.000 593,550.5
20,000.000 1,187,101.5
50,000.000 2,967,753.5
100,000.000 5,935,507.0
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ