Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 14 chữ số có nghĩa.


SKK XLM
coinmill.com
20.0 3.398
50.0 8.496
100.0 16.992
200.0 33.983
500.0 84.959
1000.0 169.917
2000.0 339.835
5000.0 849.587
10,000.0 1699.174
20,000.0 3398.348
50,000.0 8495.869
100,000.0 16,991.738
200,000.0 33,983.476
500,000.0 84,958.689
1,000,000.0 169,917.378
2,000,000.0 339,834.755
5,000,000.0 849,586.888
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XLM SKK
coinmill.com
5.000 29.5
10.000 59.0
20.000 117.5
50.000 294.5
100.000 588.5
200.000 1177.0
500.000 2942.5
1000.000 5885.0
2000.000 11,770.5
5000.000 29,426.0
10,000.000 58,852.0
20,000.000 117,704.5
50,000.000 294,260.5
100,000.000 588,521.5
200,000.000 1,177,042.5
500,000.000 2,942,606.5
1,000,000.000 5,885,213.0
XLM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ