Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Bitmonero (XMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


SKK XMR
coinmill.com
20.0 0.0052
50.0 0.0130
100.0 0.0261
200.0 0.0522
500.0 0.1305
1000.0 0.2610
2000.0 0.5220
5000.0 1.3049
10,000.0 2.6098
20,000.0 5.2196
50,000.0 13.0489
100,000.0 26.0979
200,000.0 52.1958
500,000.0 130.4895
1,000,000.0 260.9789
2,000,000.0 521.9578
5,000,000.0 1304.8946
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XMR SKK
coinmill.com
0.0050 19.0
0.0100 38.5
0.0200 76.5
0.0500 191.5
0.1000 383.0
0.2000 766.5
0.5000 1916.0
1.0000 3831.5
2.0000 7663.5
5.0000 19,158.5
10.0000 38,317.5
20.0000 76,634.5
50.0000 191,586.5
100.0000 383,172.5
200.0000 766,345.5
500.0000 1,915,863.5
1000.0000 3,831,727.0
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ