Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


SKK XPM
coinmill.com
20.0 0.5638
50.0 1.4094
100.0 2.8189
200.0 5.6378
500.0 14.0944
1000.0 28.1888
2000.0 56.3777
5000.0 140.9442
10,000.0 281.8885
20,000.0 563.7770
50,000.0 1409.4425
100,000.0 2818.8849
200,000.0 5637.7699
500,000.0 14,094.4247
1,000,000.0 28,188.8494
2,000,000.0 56,377.6987
5,000,000.0 140,944.2468
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XPM SKK
coinmill.com
0.5000 17.5
1.0000 35.5
2.0000 71.0
5.0000 177.5
10.0000 355.0
20.0000 709.5
50.0000 1774.0
100.0000 3547.5
200.0000 7095.0
500.0000 17,737.5
1000.0000 35,475.0
2000.0000 70,950.0
5000.0000 177,375.0
10,000.0000 354,750.0
20,000.0000 709,500.5
50,000.0000 1,773,751.0
100,000.0000 3,547,502.0
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ