Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


SKK XPM
coinmill.com
20.0 0.5579
50.0 1.3946
100.0 2.7893
200.0 5.5785
500.0 13.9463
1000.0 27.8925
2000.0 55.7850
5000.0 139.4626
10,000.0 278.9252
20,000.0 557.8503
50,000.0 1394.6258
100,000.0 2789.2516
200,000.0 5578.5031
500,000.0 13,946.2578
1,000,000.0 27,892.5156
2,000,000.0 55,785.0312
5,000,000.0 139,462.5779
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPM SKK
coinmill.com
0.5000 18.0
1.0000 36.0
2.0000 71.5
5.0000 179.5
10.0000 358.5
20.0000 717.0
50.0000 1792.5
100.0000 3585.0
200.0000 7170.5
500.0000 17,926.0
1000.0000 35,852.0
2000.0000 71,704.0
5000.0000 179,259.5
10,000.0000 358,519.0
20,000.0000 717,038.0
50,000.0000 1,792,595.5
100,000.0000 3,585,191.0
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ