Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


SKK XPM
coinmill.com
20.0 0.5543
50.0 1.3856
100.0 2.7713
200.0 5.5425
500.0 13.8563
1000.0 27.7126
2000.0 55.4251
5000.0 138.5629
10,000.0 277.1257
20,000.0 554.2514
50,000.0 1385.6285
100,000.0 2771.2570
200,000.0 5542.5141
500,000.0 13,856.2851
1,000,000.0 27,712.5703
2,000,000.0 55,425.1406
5,000,000.0 138,562.8514
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XPM SKK
coinmill.com
0.5000 18.0
1.0000 36.0
2.0000 72.0
5.0000 180.5
10.0000 361.0
20.0000 721.5
50.0000 1804.0
100.0000 3608.5
200.0000 7217.0
500.0000 18,042.5
1000.0000 36,084.5
2000.0000 72,169.5
5000.0000 180,423.5
10,000.0000 360,847.0
20,000.0000 721,694.0
50,000.0000 1,804,235.5
100,000.0000 3,608,471.0
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ