Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


SKK XPM
coinmill.com
20.0 0.5461
50.0 1.3652
100.0 2.7305
200.0 5.4610
500.0 13.6525
1000.0 27.3049
2000.0 54.6098
5000.0 136.5246
10,000.0 273.0491
20,000.0 546.0983
50,000.0 1365.2456
100,000.0 2730.4913
200,000.0 5460.9825
500,000.0 13,652.4564
1,000,000.0 27,304.9127
2,000,000.0 54,609.8255
5,000,000.0 136,524.5636
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPM SKK
coinmill.com
0.5000 18.5
1.0000 36.5
2.0000 73.0
5.0000 183.0
10.0000 366.0
20.0000 732.5
50.0000 1831.0
100.0000 3662.5
200.0000 7324.5
500.0000 18,311.5
1000.0000 36,623.5
2000.0000 73,247.0
5000.0000 183,117.0
10,000.0000 366,234.5
20,000.0000 732,469.0
50,000.0000 1,831,172.5
100,000.0000 3,662,344.5
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ