Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leone Sierra Leone và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Sierra Leonean Leones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


SLL SYP
coinmill.com
20,000 107.25
50,000 267.75
100,000 535.75
200,000 1071.25
500,000 2678.25
1,000,000 5356.50
2,000,000 10,713.00
5,000,000 26,782.75
10,000,000 53,565.50
20,000,000 107,131.00
50,000,000 267,827.50
100,000,000 535,655.00
200,000,000 1,071,310.00
500,000,000 2,678,275.25
1,000,000,000 5,356,550.50
2,000,000,000 10,713,101.25
5,000,000,000 26,782,753.00
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023
SYP SLL
coinmill.com
100.00 18,670
200.00 37,340
500.00 93,340
1000.00 186,690
2000.00 373,370
5000.00 933,440
10,000.00 1,866,870
20,000.00 3,733,750
50,000.00 9,334,370
100,000.00 18,668,730
200,000.00 37,337,460
500,000.00 93,343,650
1,000,000.00 186,687,310
2,000,000.00 373,374,610
5,000,000.00 933,436,530
10,000,000.00 1,866,873,070
20,000,000.00 3,733,746,130
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ