Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leone Sierra Leone và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Sierra Leonean Leones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


SLL TRY
coinmill.com
20,000 64.40
50,000 161.00
100,000 322.00
200,000 644.00
500,000 1610.00
1,000,000 3220.00
2,000,000 6440.00
5,000,000 16,100.00
10,000,000 32,200.00
20,000,000 64,400.00
50,000,000 161,000.00
100,000,000 322,000.00
200,000,000 644,000.00
500,000,000 1,610,000.00
1,000,000,000 3,220,000.00
2,000,000,000 6,440,000.00
5,000,000,000 16,100,000.00
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023
TRY SLL
coinmill.com
50.00 15,530
100.00 31,060
200.00 62,110
500.00 155,280
1000.00 310,560
2000.00 621,120
5000.00 1,552,800
10,000.00 3,105,590
20,000.00 6,211,180
50,000.00 15,527,950
100,000.00 31,055,900
200,000.00 62,111,800
500,000.00 155,279,500
1,000,000.00 310,559,010
2,000,000.00 621,118,010
5,000,000.00 1,552,795,030
10,000,000.00 3,105,590,060
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ