Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Leone Sierra Leone (SLL) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leone Sierra Leone và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Sierra Leonean Leones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


SLL VEB
coinmill.com
20,000 224,305,556
50,000 560,763,889
100,000 1,121,527,778
200,000 2,243,055,556
500,000 5,607,638,889
1,000,000 11,215,277,778
2,000,000 22,430,555,556
5,000,000 56,076,388,889
10,000,000 112,152,777,778
20,000,000 224,305,555,556
50,000,000 560,763,888,889
100,000,000 1,121,527,777,778
200,000,000 2,243,055,555,556
500,000,000 5,607,638,888,889
1,000,000,000 11,215,277,777,778
2,000,000,000 22,430,555,555,556
5,000,000,000 56,076,388,888,889
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023
VEB SLL
coinmill.com
200,000,000 17,830
500,000,000 44,580
1,000,000,000 89,160
2,000,000,000 178,330
5,000,000,000 445,820
10,000,000,000 891,640
20,000,000,000 1,783,280
50,000,000,000 4,458,200
100,000,000,000 8,916,410
200,000,000,000 17,832,820
500,000,000,000 44,582,040
1,000,000,000,000 89,164,090
2,000,000,000,000 178,328,170
5,000,000,000,000 445,820,430
10,000,000,000,000 891,640,870
20,000,000,000,000 1,783,281,730
50,000,000,000,000 4,458,204,330
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ