Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Leone Sierra Leone và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leone Sierra Leone. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Sierra Leonean Leones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SLL XCD
coinmill.com
5000 1.63
10,000 3.26
20,000 6.52
50,000 16.31
100,000 32.62
200,000 65.25
500,000 163.12
1,000,000 326.23
2,000,000 652.47
5,000,000 1631.17
10,000,000 3262.35
20,000,000 6524.69
50,000,000 16,311.73
100,000,000 32,623.46
200,000,000 65,246.92
500,000,000 163,117.31
1,000,000,000 326,234.62
SLL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2018
XCD SLL
coinmill.com
2.00 6130
5.00 15,330
10.00 30,650
20.00 61,310
50.00 153,260
100.00 306,530
200.00 613,060
500.00 1,532,640
1000.00 3,065,280
2000.00 6,130,560
5000.00 15,326,390
10,000.00 30,652,790
20,000.00 61,305,570
50,000.00 153,263,930
100,000.00 306,527,860
200,000.00 613,055,730
500,000.00 1,532,639,320
XCD tỷ lệ
23 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ