Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi SolarCoin và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của SolarCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc SolarCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The SolarCoin là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu SLR có thể được viết SLR. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the SolarCoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SLR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


SLR THB
coinmill.com
50.0 38.50
100.0 77.00
200.0 154.00
500.0 385.00
1000.0 770.00
2000.0 1540.25
5000.0 3850.50
10,000.0 7700.75
20,000.0 15,401.75
50,000.0 38,504.25
100,000.0 77,008.50
200,000.0 154,017.00
500,000.0 385,042.50
1,000,000.0 770,084.75
2,000,000.0 1,540,169.50
5,000,000.0 3,850,423.75
10,000,000.0 7,700,847.75
SLR tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
THB SLR
coinmill.com
20.00 26.0
50.00 64.9
100.00 129.9
200.00 259.7
500.00 649.3
1000.00 1298.6
2000.00 2597.1
5000.00 6492.8
10,000.00 12,985.6
20,000.00 25,971.2
50,000.00 64,927.9
100,000.00 129,855.8
200,000.00 259,711.7
500,000.00 649,279.2
1,000,000.00 1,298,558.3
2,000,000.00 2,597,116.7
5,000,000.00 6,492,791.7
THB tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ