Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi SolarCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của SolarCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc SolarCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The SolarCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SLR có thể được viết SLR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the SolarCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SLR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SLR XOF
coinmill.com
50.0 443
100.0 887
200.0 1773
500.0 4433
1000.0 8867
2000.0 17,734
5000.0 44,335
10,000.0 88,669
20,000.0 177,338
50,000.0 443,345
100,000.0 886,691
200,000.0 1,773,381
500,000.0 4,433,453
1,000,000.0 8,866,906
2,000,000.0 17,733,812
5,000,000.0 44,334,529
10,000,000.0 88,669,058
SLR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF SLR
coinmill.com
500 56.4
1000 112.8
2000 225.6
5000 563.9
10,000 1127.8
20,000 2255.6
50,000 5638.9
100,000 11,277.9
200,000 22,555.8
500,000 56,389.5
1,000,000 112,778.9
2,000,000 225,557.8
5,000,000 563,894.6
10,000,000 1,127,789.1
20,000,000 2,255,578.3
50,000,000 5,638,945.6
100,000,000 11,277,891.3
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ