Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi SolarCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của SolarCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc SolarCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The SolarCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SLR có thể được viết SLR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the SolarCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SLR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SLR XOF
coinmill.com
50.0 433
100.0 866
200.0 1732
500.0 4330
1000.0 8661
2000.0 17,321
5000.0 43,303
10,000.0 86,605
20,000.0 173,210
50,000.0 433,025
100,000.0 866,050
200,000.0 1,732,101
500,000.0 4,330,252
1,000,000.0 8,660,504
2,000,000.0 17,321,009
5,000,000.0 43,302,522
10,000,000.0 86,605,045
SLR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF SLR
coinmill.com
500 57.7
1000 115.5
2000 230.9
5000 577.3
10,000 1154.7
20,000 2309.3
50,000 5773.3
100,000 11,546.7
200,000 23,093.3
500,000 57,733.4
1,000,000 115,466.7
2,000,000 230,933.4
5,000,000 577,333.6
10,000,000 1,154,667.1
20,000,000 2,309,334.3
50,000,000 5,773,335.7
100,000,000 11,546,671.4
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ