Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


SNT SYP
coinmill.com
100.000 103.75
200.000 207.50
500.000 518.50
1000.000 1037.00
2000.000 2074.00
5000.000 5185.00
10,000.000 10,369.75
20,000.000 20,739.75
50,000.000 51,849.25
100,000.000 103,698.25
200,000.000 207,396.75
500,000.000 518,491.75
1,000,000.000 1,036,983.75
2,000,000.000 2,073,967.50
5,000,000.000 5,184,918.50
10,000,000.000 10,369,837.25
20,000,000.000 20,739,674.25
SNT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP SNT
coinmill.com
100.00 96.434
200.00 192.867
500.00 482.168
1000.00 964.335
2000.00 1928.671
5000.00 4821.677
10,000.00 9643.353
20,000.00 19,286.706
50,000.00 48,216.765
100,000.00 96,433.530
200,000.00 192,867.060
500,000.00 482,167.650
1,000,000.00 964,335.300
2,000,000.00 1,928,670.601
5,000,000.00 4,821,676.502
10,000,000.00 9,643,353.005
20,000,000.00 19,286,706.009
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ