Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SNT UYU
coinmill.com
20.000 28.8
50.000 72.1
100.000 144.2
200.000 288.4
500.000 720.9
1000.000 1441.8
2000.000 2883.5
5000.000 7208.9
10,000.000 14,417.7
20,000.000 28,835.5
50,000.000 72,088.7
100,000.000 144,177.5
200,000.000 288,355.0
500,000.000 720,887.4
1,000,000.000 1,441,774.8
2,000,000.000 2,883,549.7
5,000,000.000 7,208,874.2
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UYU SNT
coinmill.com
20.0 13.872
50.0 34.679
100.0 69.359
200.0 138.718
500.0 346.795
1000.0 693.590
2000.0 1387.179
5000.0 3467.948
10,000.0 6935.896
20,000.0 13,871.792
50,000.0 34,679.479
100,000.0 69,358.958
200,000.0 138,717.916
500,000.0 346,794.789
1,000,000.0 693,589.579
2,000,000.0 1,387,179.157
5,000,000.0 3,467,947.893
UYU tỷ lệ
15 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ