Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SNT VEF
coinmill.com
20.000 191,104
50.000 477,761
100.000 955,521
200.000 1,911,043
500.000 4,777,606
1000.000 9,555,213
2000.000 19,110,425
5000.000 47,776,063
10,000.000 95,552,125
20,000.000 191,104,251
50,000.000 477,760,627
100,000.000 955,521,253
200,000.000 1,911,042,506
500,000.000 4,777,606,266
1,000,000.000 9,555,212,531
2,000,000.000 19,110,425,062
5,000,000.000 47,776,062,656
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
VEF SNT
coinmill.com
200,000 20.931
500,000 52.327
1,000,000 104.655
2,000,000 209.310
5,000,000 523.275
10,000,000 1046.549
20,000,000 2093.098
50,000,000 5232.746
100,000,000 10,465.492
200,000,000 20,930.984
500,000,000 52,327.460
1,000,000,000 104,654.920
2,000,000,000 209,309.839
5,000,000,000 523,274.598
10,000,000,000 1,046,549.197
20,000,000,000 2,093,098.394
50,000,000,000 5,232,745.984
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ